null vector
/nəl ˈvɛktər/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "null vector". Phiên âm /nəl ˈvɛktər/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "null vector" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “null vector” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish